베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "toàn cầu" (1)
toàn cầu
영어
형용사global
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
The company is expanding the global market.
관련 단어 "toàn cầu" (3)
toàn cầu hóa

영어
명사globalization
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
Globalization is progressing rapidly.
quản trị toàn cầu
영어
구global governance
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
Vietnam supports China's initiatives on global governance.
chuỗi cung ứng toàn cầu
영어
구global supply chain
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.
표현 "toàn cầu" (15)
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
Globalization is progressing rapidly.
Đây là xu thế toàn cầu.
This is a global trend.
Covid-19 là một đại dịch toàn cầu.
Covid-19 was a global pandemic.
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
The flow of global trade.
Công ty mở rộng thị trường toàn cầu.
The company is expanding the global market.
Việt Nam ủng hộ các sáng kiến của Trung Quốc về quản trị toàn cầu.
Vietnam supports China's initiatives on global governance.
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
We need to create a breakthrough in scientific research for global competition.
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
Global oil oversupply has driven down oil prices widely.
Tình trạng dư cung dầu toàn cầu đã kéo giá dầu giảm trên diện rộng.
Global oil oversupply has driven down oil prices widely.
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
Vietnam participates in the global production supply chain.
Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vietnam continues to affirm its position in the global supply chain.
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
Global biodiversity conservation is very important.
Việt Nam đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu.
Vietnam actively integrates into the world economy.
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Sea routes through the Strait of Hormuz are crucial for global trade.
